Hiệu quả cho: răng xô lệch, lộn xộn, răng thưa, răng nhiễm màu, răng gãy hoặc mẻ lớn, hô hoặc móm không nghiêm trọng.
Xem thêm Bọc răng sứ
Hiệu quả cho: Răng nhiễm màu, tối màu bẩm sinh, nhiễm kháng sinh, răng mẻ, thưa...(Veneer phù hợp khi form răng đều)
Xem thêm Mặt dán sứ Veneer
Răng xô lệch, răng hô hoặc móm, răng thưa và khách hàng trẻ tuổi. Tuổi càng trẻ thì niềng răng càng hiệu quả.
Xem thêm Chỉnh nha - niềng răng
Thẩm mỹ cho các trường hợp: cười hở lợi (nướu), lợi trùm răng, thân răng ngắn.
Răng thưa không quá nhiêm trọng, răng mẽ, vỡ hoặc gảy, răng tạo kẻ hở giữa các răng, răng sâu.
Xem thêm Trám răng thẩm mỹ
Dành cho các bạn muốn tạo sự ấn tượng, cá tính và thu hút trên hàm răng của mình.
3 nguyên tắc mà Peace dentistry cam kết với một ca thẩm mỹ răng:
- Hàm răng đẹp: Form răng tinh tế & tự nhiên, màu răng trắng sáng tự nhiên, phù hợp khuôn miềng và làn da để nụ cười rạng rỡ.
- Nhưng đẹp là phải dài lâu và không để lại các tổn hại cho răng miệng sau này.
- Các bác sĩ: Đặng Hoàng Cương, Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (tu nghiệp Mỹ, hiệp hội thẩm mỹ nha khoa SCADA - Mỹ).
- Nguyễn Trọng Nguyễn (11 năm kinh nghiệm), Bùi Tuấn Anh (tu nghiệp chỉnh nha Progressive – Mỹ), Cao Ngọc Khánh tu nghiệp chỉnh nha tại Canada
Toàn bộ thiết bị của Peace Dentistry đều là các dòng hiện đại nhập từ Đức, Mỹ, Anh.
Phần mềm chuyên dụng thẩm mỹ nha Digital smile Design – dựng hình thẩm mỹ nha giúp Bác sĩ lựa chọn phương án thẩm mỹ tối ưu nhất.
- Vật liệu sứ thẩm mỹ chính hãng của Đức: Cercon, Cercon HT, Zirconia, ceramill Zolid, Veneer Emax...
- Mác cài chỉnh nha thẩm mỹ Roth In – Ovation, DAMOND CLEAR, SMILE, Damon speed, Invisalign chính hãng.
COSMETIC CROWN AND TOOTH RESTORATION | |
| Cr-Co Metal Ceramic Crown (Germany) |
95 USD |
| Zirconia Argen HT+ Crown (USA) |
209 USD |
| Full Zirconia Crown (Germany) |
266 USD |
| 3M Lava Plus Crown (USA) |
266 USD |
| Cercon HT Crown (Germany) |
278 USD |
| IPS e.max ZirCAD Prime Crown (Switzerland) |
342 USD |
Note: Flexible 0% installment plans are applicable 1 USD = 26.300 VND (Update November 2025) |
|
PREMIUM PORCELAIN VENEERS |
|
| Veneer IPS e.max® Press (Germany) | 247 USD |
| Veneer IPS e.max® Press Multi (Germany) | 354 USD |
Note: Flexible 0% installment plans are applicable 1 USD = 26.300 VND (Update November 2025) |
|
Teeth WhiteningNote: All examinations and consultations are completely free. |
|
| Service | Listed Price (USD) |
| In-office professional whitening (Light-activated) | 95 USD |
| At-home teeth whitening kit | 68 USD |
Note: 1 USD = 26.300 VND (Update November 2025) |
|
Thẩm Mỹ Nha Khoa |
|
| Đắp mặt răng | 600.000 |
| Đắp kẽ hở, thưa | 1.500.000 |
| Cắt nướu kéo dài thân răng | 500.000 - 1.000.000 |
| Làm dài thân răng nguyên hàm | 6.000.000 - 12.000.0000 |
| Đính đá, kim cương lên răng (công đính) | 400.000 |